pulmonary artery

pulmonary artery

The pulmonary artery carries deoxygenated blood from the heart to the lungs.

Định nghĩa

Danh từ: Động mạch phổi
- một trong hai động mạch (nhánh của thân động mạch phổi) mang máu tĩnh mạch từ tim đến phổi.

dụ sử dụng
  • (Động mạch phổi mang máu đã khử oxy từ tim đến phổi.)
  • (Tắc nghẽn động mạch phổi có thể gây ra các vấn đề hô hấp nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pulmonary artery pressure: áp lực động mạch phổi, thường được đo trong chẩn đoán bệnh tim mạch.

    • High pulmonary artery pressure is a sign of pulmonary hypertension. (Áp lực động mạch phổi cao dấu hiệu của tăng áp động mạch phổi.)
  • Pulmonary artery catheter: ống thông động mạch phổi, một thiết bị y tế dùng để đo huyết áp chức năng tim.

    • The doctor inserted a pulmonary artery catheter to monitor the patient's heart function. (Bác sĩ đã đặt ống thông động mạch phổi để theo dõi chức năng tim của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulmonary (tính từ): thuộc về phổi.
    • Pulmonary disease (bệnh phổi)
  • Artery (danh từ): động mạch (mạch máu mang máu từ tim đi).
    • The aorta is the largest artery in the body. (Động mạch chủ động mạch lớn nhất trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulmonary trunk: thân động mạch phổi (cấu trúc lớn hơn, từ đó động mạch phổi tách ra).
    • The pulmonary trunk divides into the left and right pulmonary arteries. (Thân động mạch phổi chia thành động mạch phổi trái phải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pulmonary artery" đây thuật ngữ y học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pulmonary artery" đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học.